|
Dịch vụ Hải Quan
Untitled 1
Báo Hải quan tư vấn và giải đáp vướng mắc của doanh nghiệp, cá nhân tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, xuất cảnh, quá cảnh, chuyển cảng
Thư viện văn bản pháp luật
Nhập chuỗi mã số hoặc mô tả hàng hóa để tra cứu biểu thuế nhập khẩu tổng hợp.
Tra cứu thông tin nợ thuế theo Mã số thuế doanh nghiệp và Số CMT chủ doanh nghiệp.
Thống kê hải quan
|
|
|
TỶ GIÁ XNK TỶ GIÁ GIÁ VÀNG Tỷ giá XNK từ ngày 11 đến 20-6-2013 | GBP | Bảng Anh | 32.310,48 | | THB | Bath Thái | 677,77 | | DKK | Curon Đan Mạch | 3.689,51 | | NOK | Curon Nauy | 3.619,11 | | SEK | Curon Thuỵ Điển | 3.166,79 | | EUR | Đồng Euro | 27.501,29 | | CAD | Đô la Canada | 20.425,62 | | TWD | Đô la Đài Loan | 697,5 | | HKD | Đô la Hồng Công | 2.683,16 | | NZD | Đô la Newzealand | 16.385,39 | | SGD | Đô la Singgapore | 16.573,57 | | AUD | Đô la Úc | 19.640,80 | | LAK | Kíp Lào | 2,71 | | CNY | Nhân dân tệ TQuốc | 3.395,89 | | MOP | Pataca Macao | 2.607,41 | | CHF | Phơ răng Thuỵ Sĩ | 22.202,32 | | KHR | Riêl Cămpuchia | 5,23 | | MYR | Ringít Malaysia | 6.672,43 | | RUB | Rúp Nga | 644,6 | | INR | Rupee Ấn độ | 360,88 | | IDR | Rupiah Inđônêsia | 2,12 | | KRW | Won Hàn Quốc | 18,47 | | JPY | Yên Nhật | 211,39 |
Đơn vị:VNĐ - nguồn VCB | AUST.DOLLAR | AUD | 20708,4 | | CANADIAN DOLLAR | CAD | 20596,94 | | SWISS FRANCE | CHF | 21814,4 | | DANISH KRONE | DKK | 3675,35 | | EURO | EUR | 27331,36 | | BRITISH POUND | GBP | 32015,09 | | HONGKONG DOLLAR | HKD | 2730,5 | | INDIAN RUPEE | INR | 387,87 | | JAPANESE YEN | JPY | 206,17 | | SOUTH KOREAN WON | KRW | 20,98 | | KUWAITI DINAR | KWD | 74135,21 | | MALAYSIAN RINGGIT | MYR | 7009,24 | | NORWEGIAN KRONER | NOK | 3665,18 | | RUSSIAN RUBLE | RUB | 747,98 | | SWEDISH KRONA | SEK | 3208,78 | | SINGAPORE DOLLAR | SGD | 16831,77 | | THAI BAHT | THB | 720,73 | | US DOLLAR | USD | 21020 |
Đơn vị: 1000 VNĐ - nguồn SJC | Loại | Mua | Bán |
|---|
| SBJ | 4.060 | 4.080 | | SJC | 4.060 | 4.080 |
|
|
|